Báo giá sàn nhựa mới nhất 2026 – Giá sàn nhựa giả gỗ, SPC, dán keo
Anh chị đang tìm báo giá sàn nhựa để dự toán chi phí lát sàn cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, cửa hàng hoặc công trình cải tạo? Giá sàn nhựa hiện phụ thuộc vào loại sản phẩm, độ dày, cấu tạo, thương hiệu, phụ kiện và phương án thi công. Nội Thất Bảo Châu tổng hợp bảng giá theo từng nhóm sàn để Anh chị dễ so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Hiện nay, các dòng sàn nhựa được sử dụng phổ biến gồm sàn nhựa giả gỗ dán keo, sàn nhựa tự dán có keo sẵn và sàn nhựa hèm khóa SPC. Trong đó, “sàn nhựa tự dán”, “sàn nhựa có keo” và “sàn nhựa dán keo sẵn” là những cách gọi khác nhau của cùng một nhóm sản phẩm có lớp keo tích hợp sẵn phía dưới tấm sàn.
Giá sàn nhựa tham khảo hiện từ khoảng 65.000đ/m² đối với một số dòng sàn nhựa dán keo sẵn và từ khoảng 230.000đ/m² đối với một số dòng sàn nhựa hèm khóa SPC. Giá thực tế có thể thay đổi theo mã sản phẩm, độ dày, số lượng, thời điểm mua hàng và điều kiện mặt bằng.
Bảng giá sàn nhựa mới nhất 2026
Để dự toán chi phí dễ hơn, Anh chị nên phân biệt giá vật tư và giá thi công hoàn thiện. Giá vật tư là chi phí của sàn nhựa, trong khi giá hoàn thiện có thể bao gồm nhân công, phụ kiện và các hạng mục xử lý nền tùy từng công trình.
| Loại sàn nhựa | Giá vật tư tham khảo | Giá thi công tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Sàn nhựa tự dán / có keo / dán keo sẵn | Từ 65.000đ/m² | Từ 90.000đ/m² | Keo tích hợp sẵn dưới tấm |
| Sàn nhựa dán keo rời | Từ 168.000đ/m² | Từ 225.000đ/m² | Sử dụng keo chuyên dụng riêng |
| Sàn nhựa hèm khóa SPC | Từ 230.000đ/m² | Từ 300.000đ/m² | Liên kết bằng hèm khóa |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo theo các sản phẩm hiện có. Báo giá thực tế cần xác định đúng mã sàn, quy cách, số lượng, phụ kiện, tình trạng nền và phạm vi thi công.
Giá sàn nhựa giả gỗ
Sàn nhựa giả gỗ là cách gọi dựa trên kiểu bề mặt mô phỏng vân gỗ. Đây không phải một phương pháp thi công riêng. Sàn nhựa giả gỗ có thể thuộc dòng dán keo sẵn, dán keo rời hoặc hèm khóa SPC.
Vì vậy, khi tìm giá sàn nhựa giả gỗ, Anh chị không nên chỉ dựa vào màu vân hoặc tên gọi. Cần xác định thêm loại sàn, độ dày, cấu tạo và phương pháp thi công. Đây là những yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn về giá giữa các sản phẩm có hình thức tương tự nhau.
Giá sàn nhựa giả gỗ theo từng dòng
| Dòng sản phẩm | Giá vật tư tham khảo |
|---|---|
| Sàn nhựa giả gỗ tự dán / có keo | Từ khoảng 65.000đ/m² |
| Sàn nhựa giả gỗ dán keo rời | Từ khoảng 168.000đ/m² |
| Sàn nhựa giả gỗ hèm khóa SPC | Từ khoảng 230.000đ/m² |
Chênh lệch giá giữa các dòng không chỉ nằm ở thương hiệu. Độ dày tấm, lớp phủ bề mặt, cấu tạo lõi, lớp đế, hệ thống hèm khóa và phương án thi công đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Giá sàn nhựa tự dán có keo
Sàn nhựa tự dán, sàn nhựa có keo và sàn nhựa dán keo sẵn là các cách gọi khác nhau của cùng một nhóm sản phẩm. Điểm đặc trưng là mặt dưới tấm sàn đã có sẵn lớp keo. Khi thi công, người thợ bóc lớp giấy bảo vệ rồi ép tấm sàn trực tiếp xuống nền đã được chuẩn bị phù hợp.
Đây là dòng thường được khách hàng quan tâm khi muốn tiết kiệm chi phí, thi công nhanh và cải tạo không gian mà không cần sử dụng keo rời cho từng tấm.
Giá sàn nhựa có keo tham khảo
| Thương hiệu | Quy cách | Bảo hành | Giá vật tư | Giá thi công |
|---|---|---|---|---|
| TM Floor | 914,4 × 152,4 × 1,5mm | 12 tháng | Từ 65.000đ/m² | Từ 90.000đ/m² |
| MS Floor | 914,4 × 152,4 × 1,8mm | 12 tháng | Từ 83.000đ/m² | Từ 105.000đ/m² |
| Glotex | 915 × 153 × 2mm | 12 tháng | Từ 110.000đ/m² | Từ 135.000đ/m² |
| NC Floor | 1220 × 180 × 2,5mm | 12 tháng | Từ 130.000đ/m² | Từ 155.000đ/m² |
Điểm quan trọng của dòng sàn này là chất lượng nền. Keo có sẵn dưới tấm vẫn cần một bề mặt sạch, khô, chắc và tương đối phẳng để tạo độ bám tốt. Nếu nền có bụi, dầu mỡ, ẩm hoặc bong tróc, cần xử lý trước khi lát.
Anh chị có thể xem thêm sàn nhựa dán keo để tham khảo các sản phẩm và phương án sử dụng phù hợp.
Giá sàn nhựa dán keo rời
Sàn nhựa dán keo rời khác với sàn nhựa tự dán có keo sẵn. Với dòng này, mặt dưới tấm sàn không có lớp keo tích hợp. Người thi công sử dụng keo chuyên dụng để tạo liên kết giữa tấm sàn và nền.
Cách thi công này cho phép lựa chọn loại keo phù hợp với từng điều kiện công trình, nhưng yêu cầu kỹ thuật xử lý nền và trải keo phải chính xác. Vì vậy, tổng chi phí không chỉ phụ thuộc vào giá tấm sàn mà còn liên quan đến keo và nhân công.
Bảng giá sàn nhựa dán keo rời
| Thương hiệu | Quy cách | Bảo hành | Giá vật tư | Giá thi công |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Eco | 1220 × 180 × 3mm | 12 tháng | Từ 168.000đ/m² | Từ 225.000đ/m² |
| Galaxy Gold | 456 × 456 × 2mm | 12 tháng | Từ 183.000đ/m² | Từ 238.000đ/m² |
| Glotex | 915 × 152 × 2,5mm | 12 tháng | Từ 180.000đ/m² | Từ 230.000đ/m² |
| Aimaru | 1220 × 153 × 3mm | 12 tháng | Từ 200.000đ/m² | Từ 255.000đ/m² |
Sàn nhựa dán keo rời thường được cân nhắc khi khách hàng muốn tấm sàn có độ dày nhất định nhưng vẫn kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, nền phải được xử lý đúng trước khi thi công để hạn chế hiện tượng bong mép hoặc tấm sàn không bám đều.
Giá sàn nhựa hèm khóa SPC
Sàn nhựa hèm khóa SPC sử dụng hệ thống hèm liên kết giữa các tấm thay vì dán trực tiếp từng tấm xuống nền. Dòng sản phẩm này thường có cấu tạo lõi cứng và được lựa chọn nhiều cho căn hộ, nhà phố, phòng khách, phòng ngủ, văn phòng và công trình cải tạo.
Giá sàn SPC phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, cấu tạo lõi, lớp đế, lớp phủ bề mặt, quy cách tấm, chất lượng hèm khóa và thương hiệu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một thông số độ dày để đánh giá sản phẩm.
Bảng giá sàn nhựa hèm khóa SPC
| Thương hiệu | Quy cách | Bảo hành | Giá vật tư | Giá thi công |
|---|---|---|---|---|
| Glotex | 1224 × 153 × 4mm, không đế | 24 tháng | Từ 230.000đ/m² | Từ 300.000đ/m² |
| Glotex | 1224 × 153 × 6mm, không đế | 24 tháng | Từ 390.000đ/m² | Từ 460.000đ/m² |
| Hobi | 1220 × 152 × 4mm + đế 1mm | 24 tháng | Từ 250.000đ/m² | Từ 320.000đ/m² |
| Hobi | 600 × 130 × 6mm + đế 1,5mm | 24 tháng | Từ 369.000đ/m² | Từ 440.000đ/m² |
| Hobi | 1300 × 185 × 7mm + đế 1,5mm | 24 tháng | Từ 399.000đ/m² | Từ 470.000đ/m² |
| Ariano | 1220 × 152 × 4,5mm + đế 1mm | 24 tháng | Từ 230.000đ/m² | Từ 300.000đ/m² |
| Ariano | 1220 × 152 × 6mm + đế 1mm | 24 tháng | Từ 285.000đ/m² | Từ 360.000đ/m² |
| Ariano | 600 × 128 × 6mm + đế 1mm | 24 tháng | Từ 339.000đ/m² | Từ 450.000đ/m² |
| Wilson | 1224 × 185 × 5mm, không đế | 24 tháng | Từ 275.000đ/m² | Từ 350.000đ/m² |

Anh chị có thể tham khảo thêm sàn nhựa hèm khóa nếu đang quan tâm đến dòng SPC và muốn xem thêm thông tin về cấu tạo, mẫu mã và phương án thi công.
Độ dày sàn SPC có ảnh hưởng đến giá không?
Có. Tuy nhiên, độ dày chỉ là một trong nhiều yếu tố tạo nên giá sản phẩm. Khi so sánh sàn SPC 4mm, 5mm, 6mm hoặc 7mm, cần xem đồng thời cấu tạo lõi, lớp phủ, lớp đế và hệ thống hèm khóa.
- Khoảng 4–4,5mm: phù hợp với nhiều không gian gia đình khi nền thi công đạt yêu cầu.
- Khoảng 5–6mm: thường được cân nhắc khi cần cảm giác chắc chắn hơn và mức đầu tư cao hơn.
- Khoảng 6–7mm: phù hợp với những công trình cần sản phẩm có độ dày lớn hơn, tùy cấu tạo cụ thể.
Vì vậy, khi nhận báo giá sàn SPC, Anh chị nên yêu cầu báo rõ độ dày tổng thể, độ dày lõi, lớp đế và quy cách tấm thay vì chỉ ghi chung là “sàn SPC 6mm”.
Giá thi công sàn nhựa
Giá thi công sàn nhựa phụ thuộc vào loại sàn và tình trạng mặt bằng. Cùng một diện tích nhưng công trình có nền phẳng, sạch và ổn định sẽ có chi phí khác với nền cũ cần xử lý trước khi lát.
| Hạng mục | Cách tính | Yếu tố ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thi công sàn nhựa có keo | Theo m² | Diện tích và tình trạng nền |
| Thi công sàn nhựa dán keo rời | Theo m² | Nền, keo và kỹ thuật thi công |
| Thi công sàn SPC | Theo m² | Diện tích, nền và kiểu lát |
| Xử lý nền | Theo thực tế | Mức độ lồi lõm, bong tróc, ẩm |
| Nẹp và phụ kiện | Theo mét hoặc số lượng | Thiết kế và hiện trạng công trình |
Do đó, Anh chị nên yêu cầu báo giá tách rõ vật tư, nhân công, phụ kiện và xử lý nền. Cách này giúp biết chính xác số tiền cần chuẩn bị và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Những yếu tố quyết định giá sàn nhựa
Không phải sản phẩm có giá cao hơn đều phù hợp hơn với mọi công trình. Giá cần được đánh giá cùng với cấu tạo và nhu cầu sử dụng thực tế.
Độ dày và cấu tạo tấm
Độ dày là một trong những thông số đầu tiên khách hàng thường nhìn vào. Tuy nhiên, hai tấm sàn có cùng độ dày vẫn có thể khác nhau về cấu tạo lõi, lớp phủ và đế sàn.
Lớp phủ bề mặt
Lớp phủ nằm ở vị trí tiếp xúc trực tiếp với quá trình sử dụng. Chất lượng lớp phủ liên quan đến khả năng chịu mài mòn và giữ bề mặt trong quá trình sử dụng.
Hệ thống hèm khóa
Đối với sàn SPC, chất lượng hèm khóa ảnh hưởng đến khả năng liên kết giữa các tấm. Vì vậy, khi lựa chọn sàn hèm khóa không nên chỉ so sánh giá theo mét vuông.
Lớp đế
Một số dòng SPC có lớp đế IXPE hoặc EVA tích hợp. Cấu tạo này có thể ảnh hưởng đến cảm giác bước chân, khả năng hỗ trợ cách âm và chiều cao hoàn thiện của sàn.
Thương hiệu và chính sách bảo hành
Thương hiệu thường đi cùng quy cách sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất, chính sách bảo hành và hệ thống phân phối. Đây cũng là một trong những yếu tố tạo ra chênh lệch giá giữa các sản phẩm.
Điều kiện nền hiện tại
Nền thi công là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoàn thiện. Nếu nền không phẳng, có bụi, dầu mỡ, ẩm hoặc bong tróc, cần xử lý trước khi lát sàn.
Nên chọn loại sàn nhựa nào theo nhu cầu?
Thay vì chọn sản phẩm chỉ dựa vào giá thấp nhất, Anh chị nên xác định mục tiêu sử dụng trước. Khi biết rõ nhu cầu, việc lựa chọn dòng sàn và dự toán ngân sách sẽ chính xác hơn.
- Ưu tiên tiết kiệm chi phí: có thể cân nhắc sàn nhựa tự dán có keo hoặc các dòng dán keo phù hợp.
- Cần cải tạo nhanh: sàn nhựa có keo và sàn hèm khóa đều có thể được cân nhắc tùy hiện trạng nền.
- Muốn sử dụng sàn lõi cứng: sàn nhựa SPC hèm khóa là nhóm nên xem xét.
- Muốn tháo lắp thuận tiện hơn: sàn hèm khóa có ưu điểm về phương pháp liên kết.
- Muốn nhiều lựa chọn về giá: nhóm sàn nhựa dán keo có nhiều phân khúc để lựa chọn.
So sánh sàn nhựa có keo, dán keo rời và SPC
| Tiêu chí | Tự dán / có keo | Dán keo rời | SPC hèm khóa |
|---|---|---|---|
| Keo dưới tấm | Có sẵn | Không | Không cần dán giữa các tấm |
| Liên kết | Keo tích hợp | Keo chuyên dụng | Hèm khóa |
| Lõi cứng SPC | Tùy sản phẩm | Tùy sản phẩm | Có |
| Khả năng tháo lắp | Hạn chế hơn | Hạn chế hơn | Thuận tiện hơn |
| Yêu cầu nền | Phẳng, sạch, khô | Phẳng, chắc, sạch | Ổn định, tương đối phẳng |
Dự án thực tế đã thi công sàn nhựa
Hình ảnh công trình thực tế giúp khách hàng đánh giá trực quan hơn về màu sắc, cách lát và mức độ hoàn thiện. Với sàn nhựa giả gỗ, việc xem ảnh thi công thực tế cũng giúp hình dung rõ hơn khi đặt trong không gian nội thất.

Trong các công trình cải tạo, việc khảo sát nền trước khi báo giá có ý nghĩa quan trọng. Nền càng ổn định thì phương án thi công càng đơn giản; ngược lại, nền cần xử lý sẽ làm thay đổi chi phí hoàn thiện.

Anh chị có thể tham khảo thêm các công trình thi công sàn nhựa thực tế để có thêm thông tin trước khi lựa chọn sản phẩm.
Showroom và tư vấn sàn nhựa tại Bảo Châu

Việc chọn sàn nhựa nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng và điều kiện nền, sau đó mới lựa chọn mẫu và phân khúc giá. Khi được xem mẫu thực tế, khách hàng có thể đánh giá màu vân, kích thước tấm và sự phù hợp với nội thất rõ hơn so với chỉ xem hình ảnh.
Bảo Châu tư vấn theo từng công trình, giúp khách hàng phân biệt giữa sàn nhựa có keo, sàn nhựa dán keo rời và sàn nhựa hèm khóa SPC trước khi quyết định.
- Tư vấn theo diện tích: xác định lượng vật tư cần thiết cho công trình.
- Tư vấn theo nền: lựa chọn phương án phù hợp với nền hiện trạng.
- Tư vấn theo ngân sách: cân đối giữa chi phí và nhu cầu sử dụng.
- Tham khảo mẫu thực tế: dễ lựa chọn màu và kiểu vân phù hợp nội thất.
- Báo giá rõ từng hạng mục: phân biệt vật tư, nhân công, phụ kiện và xử lý nền.
Sàn nhựa giả gỗ có bền không?
Độ bền của sàn nhựa phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, cấu tạo, điều kiện sử dụng và kỹ thuật thi công. Không nên đánh giá độ bền chỉ dựa vào tên gọi “sàn nhựa giả gỗ”.
Đối với sàn dán keo, chất lượng nền và lớp keo ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của tấm. Đối với sàn SPC, cần quan tâm thêm đến cấu tạo lõi, hèm khóa và lớp phủ bề mặt.
Đặc biệt với công trình cải tạo, xử lý nền đúng kỹ thuật có vai trò quan trọng. Một sản phẩm phù hợp nhưng thi công trên nền không đạt yêu cầu vẫn có thể làm giảm chất lượng hoàn thiện.
Những lưu ý trước khi chốt báo giá sàn nhựa
Trước khi đặt hàng, Anh chị nên kiểm tra đầy đủ thông tin để tránh tình trạng giá ban đầu thấp nhưng phát sinh thêm nhiều hạng mục khi thi công.
- Xác định chính xác loại sàn cần sử dụng.
- Kiểm tra độ dày và cấu tạo của sản phẩm.
- Hỏi rõ giá đã bao gồm nhân công hay chưa.
- Kiểm tra phụ kiện có nằm trong báo giá hay không.
- Đánh giá tình trạng nền trước khi thi công.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành của sản phẩm.
- Đối với diện tích lớn, nên xác nhận lại giá theo số lượng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về giá sàn nhựa
Giá sàn nhựa hiện nay bao nhiêu tiền 1m²?
Giá phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm. Một số sàn nhựa tự dán có keo tham khảo từ khoảng 65.000đ/m², trong khi sàn nhựa hèm khóa SPC trong bảng giá hiện tại từ khoảng 230.000đ/m².
Sàn nhựa tự dán và sàn nhựa có keo có khác nhau không?
Không. Trong cách phân loại của bài viết này, sàn nhựa tự dán, sàn nhựa có keo và sàn nhựa dán keo sẵn đều chỉ cùng một nhóm sản phẩm có lớp keo tích hợp sẵn ở mặt dưới tấm sàn.
Sàn nhựa dán keo rời có giống sàn nhựa tự dán không?
Không. Sàn nhựa tự dán có lớp keo sẵn dưới tấm. Sàn nhựa dán keo rời không có keo sẵn và cần sử dụng keo chuyên dụng trong quá trình thi công.
Giá sàn nhựa hèm khóa SPC bao nhiêu?
Giá tham khảo từ khoảng 230.000đ/m² đối với một số sản phẩm trong bảng giá. Mức giá thay đổi theo thương hiệu, độ dày, lớp đế, quy cách và cấu tạo.
Sàn SPC 6mm giá bao nhiêu?
Tùy thương hiệu và cấu tạo. Một số sản phẩm SPC 6mm trong bảng giá hiện tại có mức từ khoảng 285.000đ đến 390.000đ/m².
Giá thi công sàn nhựa có bao gồm xử lý nền không?
Không phải công trình nào cũng giống nhau. Chi phí xử lý nền thường được xác định theo tình trạng thực tế. Khi nhận báo giá, Anh chị nên hỏi rõ hạng mục nào đã bao gồm và hạng mục nào tính riêng.
Sàn nhựa giá rẻ có nên mua không?
Có thể lựa chọn nếu sản phẩm phù hợp với nhu cầu và điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào giá/m² mà cần xem cấu tạo, độ dày, lớp phủ, thương hiệu, bảo hành và điều kiện thi công.
Nên chọn sàn nhựa có keo hay sàn SPC hèm khóa?
Hai dòng có cấu tạo và phương pháp thi công khác nhau. Sàn có keo phù hợp khi ưu tiên chi phí vật liệu và nền đạt yêu cầu. Sàn SPC phù hợp khi cần dòng lõi cứng và hệ thống liên kết bằng hèm khóa.
Nhận báo giá sàn nhựa theo công trình thực tế
Để có báo giá sát với chi phí thực tế, Anh chị nên cung cấp diện tích cần lát và tình trạng nền. Chỉ cần những thông tin cơ bản dưới đây, Bảo Châu có thể xác định nhóm sản phẩm phù hợp hơn.
- Diện tích: số mét vuông cần thi công.
- Khu vực: phòng khách, phòng ngủ, căn hộ, văn phòng, cửa hàng hoặc công trình khác.
- Loại sàn mong muốn: sàn có keo, dán keo rời hoặc SPC hèm khóa.
- Hình ảnh nền: giúp đánh giá sơ bộ tình trạng mặt bằng.
Từ những thông tin này, báo giá có thể được phân tách rõ thành giá vật tư, nhân công, phụ kiện và xử lý nền nếu phát sinh.

Kết luận
Giá sàn nhựa không có một mức cố định cho tất cả công trình. Mức giá phụ thuộc vào loại sản phẩm, cấu tạo, độ dày, thương hiệu, phương pháp thi công, phụ kiện và tình trạng nền hiện tại.
Trong đó, sàn nhựa tự dán, sàn nhựa có keo và sàn nhựa dán keo sẵn là các cách gọi khác nhau của cùng một nhóm sản phẩm. Dòng này phù hợp với khách hàng cần phương án thi công đơn giản và kiểm soát chi phí. Sàn nhựa dán keo rời là nhóm riêng, sử dụng keo chuyên dụng trong quá trình thi công. Còn sàn nhựa hèm khóa SPC sử dụng hệ thống hèm liên kết giữa các tấm và thường có mức đầu tư cao hơn.
Để lựa chọn đúng, Anh chị không nên chỉ hỏi “sàn nhựa bao nhiêu tiền 1m²” mà nên xác định rõ loại sàn, độ dày, cấu tạo, diện tích, tình trạng nền và tổng chi phí hoàn thiện. Đây mới là cơ sở để so sánh báo giá giữa các sản phẩm một cách chính xác.
Nội Thất Bảo Châu cung cấp và thi công nhiều dòng sàn nhựa, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện công trình thực tế.
Nội dung được tổng hợp dựa trên thông tin sản phẩm và bảng giá tham khảo tại Bảo Châu. Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm, mã sản phẩm, số lượng và điều kiện thi công thực tế.
Liên hệ nhận báo giá sàn nhựa
Anh chị có thể gửi diện tích cần lát và hình ảnh nền hiện trạng để được tư vấn loại sàn phù hợp trước khi quyết định.
- Hotline mua hàng: 098.456.8189
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0968.47.6866
- Email: cuabaochau@gmail.com
- Website: suanhabaochau.com

