Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Mới 2026 – Bảng Giá Chi Tiết Theo Hãng & Độ Dày Tại Hà Nội
Bạn đang cần biết giá sàn gỗ công nghiệp để dự trù ngân sách? Giá hiện dao động từ 150.000đ đến hơn 1.500.000đ/m² tùy hãng, độ dày và xuất xứ. Trang này tổng hợp bảng giá chi tiết và cách chọn đúng tầm tiền.
Sàn gỗ công nghiệp là vật liệu lát sàn phổ biến nhờ thẩm mỹ cao, độ bền tốt và chi phí hợp lý. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp dưới đây được Nội Thất Bảo Châu cập nhật năm 2026, phân theo xuất xứ và độ dày để bạn dễ so sánh. Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và quy cách.
Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Việt Nam (cập nhật 2026)
Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam: giá nguyên liệu từ 179.000đ/m², giá hoàn thiện (đã gồm thi công) từ 250.000 đ/m² — phân khúc dễ tiếp cận, hợp nhà ở phổ thông.
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ Trendwood | 8 x 148 x 1223 mm | Thẳng | HDF Nâu | 179.000 vnd | 250.000 vnd |
| 12 x 130 x 1223 mm | Thẳng | HDF nâu | 220.000 vnd | 290.000 vnd | |
| 12 x 132 x 1223 mm | Thẳng | HDF Xanh | 278.000 vnd | 350.000 vnd | |
| Sàn gỗ Flotex | 8 x 146 x 1223 mm | Thẳng | HDF Nâu | 170.000 vnd | 250.000 vnd |
| 12 x 146 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | 225.000 vnd | 300.000 vnd | |
| Sàn gỗ Wilson | 8 x 202 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | 190.000 vnd | 260.000 vnd |
| 8 x 132 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | 200.000 vnd | 280.000 vnd | |
| 12 x 132 x 1223 mm | Thẳng | HDF Xanh | 295.000 vnd | 370.000 vnd | |
| 12 x 96 x 606 mm | Xương cá | HDF Xanh | 348.000 vnd | 420.000 vnd | |
| Sàn gỗ Galamax | 8 x 200 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | 185.000 vnd | 265.000 vnd |
| 8 x 133 x 1225 mm | Thẳng | HDF nâu | 195.000 vnd | 275.000 vnd | |
| Sàn gỗ Liberty | 12 x 132 x 813 mm | Thẳng | HDF Nâu | 230.000 vnd | 300.000 vnd |
Ưu điểm: giá rẻ, dễ thi công, mẫu mã đa dạng, hợp nhà ở phổ thông. Nhược điểm: khả năng chống nước chưa cao bằng các dòng nhập khẩu. Xem thêm các dòng tại sàn gỗ Việt Nam.
Bảng giá sàn gỗ công nghiệp nhập khẩu (Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia, châu Âu)
Sàn gỗ công nghiệp nhập khẩu: giá nguyên liệu từ 215.000 đ/m², giá hoàn thiện từ 285.000 đ/m² — chống ẩm tốt, bền hơn, giá tăng dần theo xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất.
Sàn gỗ Thái Lan
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ Thaiever | 8 x 198 x 1210 mm | Thẳng | HDF Nâu | 215.000 vnd | 285.000 vnd |
| 12 x 128 x 1210 mm | Thẳng | HDF nâu | 345.000 vnd | 515.000 vnd |
Chịu ẩm tốt, vân gỗ tự nhiên, hợp khí hậu Việt Nam. Thương hiệu phổ biến: ThaiEver.
Sàn gỗ Indonesia
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ Jawa | 8 x 145 x 1222 mm | Thẳng | HDF xanh | 275.000 vnd | 350.000 vnd |
| 12 x 124 x 1216 mm | Thẳng | HDF xanh | 355.000 vnd | 525.000 vnd | |
| 12 x 94 x 604 mm | Xương cá | HDF xanh | 430.000 vnd | 540.000 vnd |
Thường dùng cốt HDF xanh chống ẩm, cốt gỗ mật độ cao, độ bền tốt. Thương hiệu: Jawa.
Sàn gỗ Hàn Quốc
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ Dongwha | 8 x 192 x 1207 mm | Thẳng | HDF nâu | 300.000 vnd | 380.000 vnd |
| 12 x 123 x 1207 mm | Thẳng | HDF nâu | 400.000 vnd | 480.000 vnd | |
| 12 x 123 x 800 mm | Xương cá | HDF nâu | 650.000 vnd | 780.000 vnd |
Được đánh giá cao về thiết kế và độ ổn định. Thương hiệu: Dongwha.
Sàn gỗ Malaysia
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ UFloor | 8 x 196 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | 345.000 vnd | 425.000 vnd |
| 12 x 196 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | 445.000 vnd | 525.000 vnd | |
| Sàn gỗ Fortune | 8 x 172 x 1225 mm | Thẳng | HDF nâu | 360.000 vnd | 440.000 vnd |
| 12 x 146 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | 445.000 vnd | 525.000 vnd | |
| 12 x 105 x 606 mm | Xương cá | HDF nâu | 475.000 vnd | 610.000 vnd | |
| Sàn gỗ Robina | 8 x 193 x 1283 mm | Thẳng | HDF nâu | 355.000 vnd | 430.000 vnd |
| 12 x 196 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | 475.000 vnd | 560.000 vnd | |
| 12 x 115 x 1283 mm | Thẳng | HDF nâu | 480.000 vnd | 560.000 vnd | |
| Sàn gỗ Inovar | 8 x 192 x 1288 mm | Thẳng | HDF nâu | 359.000 vnd | 430.000 vnd |
| 8 x 145 x 1215 mm | Thẳng | HDF nâu | 398.000 vnd | 480.000 vnd | |
| 12 x 188 x 1285 mm | Thẳng | HDF nâu | 505.000 vnd | 585.000 vnd | |
| 12 x 137 x 1285 mm | Thẳng | HDF nâu | 560.000 vnd | 640.000 vnd | |
| 12 x 137 x 1200 mm | Thẳng | HDF nâu | 590.000 vnd | 670.000 vnd | |
| 12 x 188 x 1285 mm | Thẳng | HDF nâu | 530.000 vnd | 610.000 vnd | |
| 12 x 137 x 1200/1285 mm | Thẳng | HDF nâu | 590.000 vnd | 670.000 vnd |
Nổi tiếng khả năng chống ẩm tốt. Thương hiệu: Fortune, Janmi, Inovar, Robina.
Sàn gỗ châu Âu
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt gỗ | Giá nguyên liệu/m² | Giá hoàn thiện/m² |
| Sàn gỗ Binyl | 8 x 192 x 1285 mm | Thẳng | HDF trắng | 454.000 vnd | 535.000 vnd |
| 12 x 123 x 1285 mm | Thẳng | HDF trắng | 658.000 vnd | 730.000 vnd | |
| 12 x 192 x 1285 mm | Thẳng | HDF đen | 690.000 vnd | 780.000 vnd | |
| Sàn gỗ AGT Floor | 8 x 191 x 1220 mm | Thẳng | HDF trắng | 425.000 vnd | 500.000 vnd |
| 12 x 189 x 1195 mm | Thẳng | HDF trắng | 575.000 vnd | 655.000 vnd | |
| 12 x 154,5 x 1195 mm | Thẳng | HDF trắng | 585.000 vnd | 665.000 vnd | |
| Sàn gỗ Camsan | 8 x 190.5 x 1200 mm | Thẳng | HDF trắng | 356.000 vnd | 430.000 vnd |
| 8 x 190.5 x 1200 mm | Thẳng | HDF trắng | 405.000 vnd | 485.000 vnd | |
| 10 x 142,5 x 1380 mm | Thẳng | HDF trắng | 425.000 vnd | 510.000 vnd | |
| 12 x 142,5 x 1380 mm | Thẳng | HDF trắng | 545.000 vnd | 620.000 vnd | |
| Sàn gỗ Egger | 8 x 193 x 1292mm | Thẳng | HDF trắng | Từ 372.000 vnd | Từ 450.000 vnd |
| 12 x 193 x 1292mm | Thẳng | HDF trắng | Từ 515.000 vnd | Từ 600.000 vnd |
Chất lượng cao, độ bền và chống nước tốt, mẫu mã sang trọng, đạt tiêu chuẩn châu Âu nghiêm ngặt. Thương hiệu: Egger, Kronoswiss, Kronopol, AGT Floor, Binyl, Camsan.
Giá các dòng nhập khẩu thay đổi theo mẫu và thời điểm. Để nhận báo giá chi tiết từng thương hiệu theo diện tích của bạn, vui lòng liên hệ 098.456.8189 hoặc xem bảng báo giá tổng hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp
Hiểu 4 yếu tố dưới đây giúp bạn chọn đúng tầm giá, không trả thừa tiền cho thứ mình không cần.
1. Chất liệu cốt gỗ
Hầu hết sàn gỗ công nghiệp dùng cốt HDF. Cốt càng tốt thì giá càng cao:
- Cốt trắng: giá rẻ.
- Cốt nâu: phổ biến ở Malaysia, Indonesia.
- Cốt xanh: chống ẩm tốt.
- Cốt đen (CDF): cao cấp.
2. Độ dày sàn gỗ
Phổ biến là 8mm và 12mm; một số dòng cao cấp có 10mm và 14mm. Sàn dày hơn thì cách âm tốt hơn, chịu lực tốt hơn và ít cong vênh hơn. Vì vậy thường có chênh lệch giá rõ giữa loại 8mm và 12mm cốt xanh.
3. Xuất xứ và thương hiệu
Nguồn gốc ảnh hưởng lớn đến giá sàn gỗ công nghiệp. Cùng một độ dày, hàng nhập khẩu thường cao hơn hàng nội địa do cốt gỗ và tiêu chuẩn sản xuất tốt hơn. Tham khảo theo phân khúc:
- Việt Nam (giá mềm): Trendwood, Flotex, Wilson, Galamax, Liberty — hợp ngân sách phổ thông, mẫu mã đa dạng.
- Thái Lan, Indonesia (tầm trung): ThaiEver, Jawa — chống ẩm khá tốt, nhiều dòng dùng cốt HDF xanh.
- Malaysia, Hàn Quốc (khá cao): Inovar, Robina, Janmi, Fortune, Dongwha — chống ẩm tốt, độ ổn định cao.
- Châu Âu (cao cấp): Egger, Kronoswiss, Kronopol, AGT Floor, Binyl, Camsan — độ bền cao, đạt tiêu chuẩn châu Âu nghiêm ngặt.
4. Kích thước, độ dày, màu sắc và thiết kế
Quy cách và thiết kế của tấm sàn cũng quyết định giá lẫn thẩm mỹ. Bốn yếu tố cần chú ý:
- Kích thước (quy cách): bản rộng phổ biến từ khoảng 95 – 200mm, dài 600 – 1225mm. Thanh bản rộng và dài tạo mặt sàn liền mạch, trông sang hơn; thanh ngắn (kiểu xương cá) tăng tính trang trí.
- Độ dày: 8mm tiết kiệm; 12mm chắc chân, cách âm tốt và ít cong vênh; một số dòng cao cấp 10mm, 14mm. Sàn dày hơn thường có giá cao hơn.
- Màu sắc: màu sáng cho phong cách Bắc Âu, màu nâu cho phong cách hiện đại, màu xám cho phong cách tối giản — nên chọn theo ánh sáng phòng và tông nội thất.
- Kiểu vân & kiểu lát: vân gỗ tự nhiên, vân sần (sần tay) hoặc in 3D, cùng kiểu lát xương cá, thường có giá cao hơn mẫu vân trơn lát thẳng.
Giá đã gồm thi công chưa? Chi phí lát sàn gỗ trọn gói
Phân biệt giá vật tư và giá trọn gói để bạn không bị bất ngờ khi quyết toán.
Bảng giá phía trên là giá vật tư/m², chưa gồm công thi công và phụ kiện. Khi làm trọn gói, chi phí thường gồm:
- Vật tư sàn gỗ theo loại bạn chọn.
- Công thi công tính theo m².
- Phụ kiện: phào chân tường, nẹp kết thúc, nẹp chữ T, xốp lót sàn.
- Xử lý nền (nếu nền chưa phẳng).
Bảo Châu báo giá rõ ràng từng hạng mục, không phát sinh bất ngờ sau khi chốt.
Các tiêu chuẩn quan trọng khi chọn sàn gỗ công nghiệp
Ba tiêu chuẩn AC, E và chống cháy quyết định độ bền, độ an toàn và mức giá của sàn.
Tiêu chuẩn AC (chống mài mòn)
Đánh giá khả năng chống mài mòn bề mặt, từ AC1 đến AC5. Khu vực đi lại nhiều nên chọn AC4 – AC5.
Tiêu chuẩn E (phát thải formaldehyde)
Gồm E0, E1, E2. Trong đó E0 và E1 an toàn cho sức khỏe.
Tiêu chuẩn chống cháy
Phân loại A, B, C. Phần lớn sàn gỗ công nghiệp đạt chuẩn B1.
Sàn gỗ công nghiệp hay sàn nhựa? Nên chọn loại nào
So sánh nhanh về chống nước, cảm giác sử dụng và giá để bạn quyết định đúng nhu cầu.
| Tiêu chí | Sàn gỗ công nghiệp | Sàn nhựa giả gỗ |
|---|---|---|
| Cảm giác chân | Chân thật, ấm chân | Êm, ấm vừa |
| Chống nước | Khá, dễ phồng nếu ngâm nước lâu | Rất tốt |
| Cong vênh khi nồm | Có thể cong vênh | Hầu như không |
| Giá | Đa dạng, từ phổ thông đến cao cấp | Thường mềm hơn |
| Phù hợp | Nhà ở khô ráo, thích cảm giác gỗ | Khu dễ ẩm, cần chống nước |
Cần cảm giác gỗ thật và nền khô ráo thì chọn sàn gỗ công nghiệp. Cần chống nước cao thì xem thêm sàn nhựa.
Cách chọn độ dày & màu sàn gỗ phù hợp
Gợi ý chọn 8mm hay 12mm theo công năng và chọn màu sàn hợp ánh sáng, nội thất và phong cách.
Về độ dày: 8mm hợp nhà ở ít đi lại, tiết kiệm; 12mm chắc chân, cách âm tốt hơn, hợp phòng khách và khu đi lại nhiều. Hầu hết sàn gỗ hiện nay dùng công nghệ hèm khóa (click lock), lắp ghép không cần keo, có thể tháo lắp lại. Muốn không gian khác biệt, bạn có thể chọn kiểu lát xương cá để tăng thẩm mỹ. Về màu sắc:
- Sàn sáng: hợp phong cách Bắc Âu, giúp phòng nhỏ rộng hơn.
- Sàn nâu: hợp phong cách hiện đại, ấm áp.
- Sàn xám: hợp phong cách tối giản, trẻ trung.
Sàn gỗ công nghiệp mang lại điều gì cho không gian sống?
Bảng giá và thông số chỉ là phần lý trí. Thứ giữ chân một ngôi nhà là cảm giác bạn có được mỗi ngày khi sống trong đó.
Một nền sàn gỗ đẹp thay đổi cách bạn cảm nhận về chính ngôi nhà mình:
- Ấm cúng hơn: vân gỗ và sắc nâu tự nhiên làm cả căn phòng dịu lại, gần gũi hơn.
- Đi chân trần dễ chịu: sàn gỗ ấm chân vào mùa lạnh, êm hơn gạch men.
- Sang và có gu hơn: không gian nhìn liền mạch, chỉn chu như nhà mẫu.
- Thư giãn hơn: về đến nhà thấy nhẹ nhõm, muốn ở nhà nhiều hơn.
- Tự tin khi có khách: một sàn nhà đẹp khiến bạn tự hào giới thiệu tổ ấm của mình.
Sàn không chỉ là thứ để bước lên. Sàn đẹp là nền cho những bữa cơm, buổi trò chuyện và cảm giác thân thuộc “đây là nhà mình”. Đó là phần giá trị khó đong bằng tiền, nhưng bạn cảm nhận được mỗi ngày.
Bảng chọn nhanh: Tôi nên chọn loại nào?
Đối chiếu nhu cầu của bạn với bảng dưới để khoanh vùng nhanh dòng sàn gỗ phù hợp ngân sách.
| Nhu cầu của bạn | Gợi ý phù hợp |
|---|---|
| Giá tiết kiệm, nhà ở phổ thông | Sàn gỗ Việt Nam 8mm |
| Bền hơn, cách âm tốt | Loại 12mm cốt xanh |
| Chống ẩm tốt | Dòng nhập khẩu cốt xanh |
| Cao cấp, sang trọng, bền lâu | Sàn gỗ châu Âu |
| Đẹp khác biệt | Sàn gỗ xương cá |
Vẫn phân vân? Liên hệ Bảo Châu để được tư vấn miễn phí theo đúng diện tích và ngân sách của bạn.
Chính sách bán hàng & cam kết tại Bảo Châu
Toàn bộ cam kết về giá, giao hàng, đổi trả, bảo hành và ưu đãi riêng cho nhà thầu – kiến trúc sư.
Giá & tư vấn minh bạch
Báo giá rõ ràng từng hạng mục (vật tư – phụ kiện – công thi công), không phát sinh bất ngờ. Tư vấn đúng nhu cầu, không ép chọn loại đắt hơn mức cần thiết.
Giao hàng & thi công
Vận chuyển trong 24h tại nội thành Hà Nội và hỗ trợ các tỉnh lân cận. Có đội ngũ thi công riêng, lắp đúng kỹ thuật, dọn dẹp sạch sẽ.
Đổi trả & bảo hành
Hỗ trợ đổi trả với sản phẩm còn nguyên vẹn, chưa thi công theo điều kiện cụ thể. Bảo hành bằng văn bản, hỗ trợ kỹ thuật lâu dài. Xem chính sách bảo hành.
Ưu đãi cho nhà thầu & kiến trúc sư
Bảo Châu có chính sách giá riêng và chiết khấu theo khối lượng cho nhà thầu, kiến trúc sư và đối tác công trình.
Mua & thi công sàn gỗ công nghiệp tại Hà Nội
Bảo Châu bán và thi công sàn gỗ công nghiệp tại Hà Nội, khảo sát tận nơi và báo giá theo đúng diện tích trong nội thành cùng khu vực lân cận.
Bạn đang tìm giá sàn gỗ công nghiệp tại Hà Nội? Bảo Châu nhận tư vấn, bán vật tư và thi công sàn gỗ công nghiệp Hà Nội trọn gói bởi đội ngũ riêng. Chúng tôi khảo sát tận nơi và báo giá sàn gỗ công nghiệp Hà Nội theo đúng diện tích thực tế, không phát sinh bất ngờ.
Khu vực phục vụ: khắp các phường, xã của Hà Nội — từ khu trung tâm đến các phường như Xuân Phương, Từ Liêm, Tây Mỗ, Đại Mỗ, Hà Đông, Dương Nội, Sơn Tây… cùng các khu vực lân cận. Hai showroom đặt tại phường Xuân Phương và phường Sơn Tây, thuận tiện để bạn ghé xem mẫu thật.
Dự án thực tế đã thi công
Một vài công trình sàn gỗ công nghiệp Bảo Châu đã hoàn thiện tại Hà Nội — hình ảnh thật giúp bạn hình dung rõ thành phẩm.
Trong hơn 2.000 công trình đã thực hiện, dưới đây là một số dự án sàn gỗ công nghiệp tiêu biểu:


Xem thêm trong mục Dự án – Công trình.
Vì sao nên chọn Nội Thất Bảo Châu?

Gần 10 năm làm nghề, chúng tôi gặp nhiều gia đình phải thay lại sàn chỉ sau vài năm. Đa số không phải vì sàn gỗ kém. Lý do thường là chọn sai loại hoặc thi công sai kỹ thuật. Nền chưa khô đã lát. Chọn cốt rẻ cho khu vực ẩm. Ham giá thấp nên mua phải hàng kém chuẩn. Hậu quả là sàn phồng, cong vênh, hở khe. Tiền mất, lại phải làm lại từ đầu.
Bảo Châu ra đời năm 2016. Mong muốn của chúng tôi rất đơn giản: giúp mỗi gia đình chỉ phải lát sàn một lần cho đúng. Vì thế, chúng tôi tư vấn thật. Loại nào hợp không gian, độ dày và cốt nào là đủ, chúng tôi nói rõ. Chúng tôi không đẩy khách lên loại đắt tiền. Thi công do đội ngũ riêng của Bảo Châu đảm nhận, không khoán ngoài. Nhờ vậy, chúng tôi kiểm soát được từng mối ghép.
Đến nay, Bảo Châu đã làm gần 2.000 công trình. Đội ngũ hiểu rõ từng kiểu nền và khí hậu miền Bắc. Bạn có thể ghé hai showroom tại Hà Nội: Xuân Phương và Sơn Tây. Kho rộng 600m², gần 30 thương hiệu. Bạn được tận tay sờ mẫu thật. Mọi sản phẩm đều bảo hành bằng văn bản. Chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
Làm thật. Tư vấn thật. Chịu trách nhiệm đến cùng. Đó là chất riêng của Bảo Châu.
Câu hỏi thường gặp về giá sàn gỗ công nghiệp
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến về giá, độ dày, cốt gỗ và cách chọn cho đúng ngân sách.
Giá sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu 1m²?
Giá dao động từ 150.000đ đến hơn 1.500.000đ/m² tùy hãng, độ dày và xuất xứ. Dòng Việt Nam phổ thông thường từ 160.000 – 348.000đ/m² (chưa gồm thi công).
Nên chọn sàn gỗ 8mm hay 12mm?
8mm tiết kiệm, hợp nhà ở ít đi lại. 12mm chắc chân, cách âm tốt và ít cong vênh hơn, hợp phòng khách và khu đi lại nhiều.
Cốt xanh, cốt nâu, cốt đen khác nhau thế nào?
Cốt trắng rẻ; cốt nâu phổ biến; cốt xanh chống ẩm tốt; cốt đen (CDF) cao cấp. Cốt càng tốt thì giá càng cao.
Giá đã gồm thi công chưa?
Bảng giá là giá vật tư, chưa gồm công và phụ kiện. Bảo Châu báo giá trọn gói rõ ràng từng hạng mục khi bạn yêu cầu.
Sàn gỗ công nghiệp có chống nước không?
Sàn gỗ chống ẩm ở mức khá, đặc biệt là dòng cốt xanh; nhưng không chống nước tuyệt đối như sàn nhựa. Khu dễ ngập nên cân nhắc sàn nhựa.
Sàn gỗ công nghiệp dùng được bao lâu?
Trung bình 10–15 năm tùy cốt, tiêu chuẩn AC và cách sử dụng. Dòng nhập khẩu cao cấp thường bền hơn.
Nên chọn sàn gỗ công nghiệp hay sàn nhựa?
Thích cảm giác gỗ thật và nền khô ráo thì chọn sàn gỗ. Cần chống nước cao, khu dễ ẩm thì chọn sàn nhựa.
Mua sàn gỗ công nghiệp ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Bạn có thể đến trực tiếp showroom Bảo Châu để xem mẫu thật, kèm bảo hành bằng văn bản và thi công trọn gói bởi đội ngũ riêng.
Sàn gỗ cốt xanh chống ẩm là gì, có cần thiết không?
Cốt xanh là cốt HDF được xử lý tăng khả năng chống ẩm. Với khí hậu nồm ẩm miền Bắc, chọn cốt xanh giúp sàn hạn chế phồng, bền hơn ở khu vực dễ ẩm. Dòng nhập khẩu cốt xanh thường ổn định hơn.
Sàn gỗ hèm khóa là gì?
Là sàn gỗ có mộng khóa click ở các cạnh, ghép vào nhau không cần keo. Nhờ vậy lắp nhanh, mặt sàn liền mạch và có thể tháo lắp lại khi cần. Hầu hết sàn gỗ công nghiệp hiện nay đều dùng hèm khóa.
Nhận tư vấn & báo giá sàn gỗ công nghiệp miễn phí
Để lại nhu cầu của bạn, đội ngũ Bảo Châu sẽ tư vấn loại, độ dày và báo giá theo đúng diện tích thực tế — hoàn toàn miễn phí.
NỘI THẤT BẢO CHÂU
📞 Hotline mua hàng: 098.456.8189
🛠️ Hỗ trợ kỹ thuật: 0968.47.6866
📧 Email: cuabaochau@gmail.com
🌐 Website: suanhabaochau.com
📘 Fanpage: facebook.com/BaoChauFloor
🏠 Showroom 1: 296 Phúc Diễn, phường Xuân Phương, Hà Nội
🏠 Showroom 2: 17 Phùng Hưng, phường Sơn Tây, Hà Nội
🏭 Nhà máy sản xuất: Ninh Bình
🕗 Giờ làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ 2 – Chủ nhật)
* Vui lòng kiểm tra lại giờ làm việc thực tế.
