Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Mới Nhất 2026
Sàn gỗ công nghiệp đang trở thành một trong những vật liệu lát sàn phổ biến nhất trong thiết kế nội thất hiện đại. Nhờ vào tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và chi phí hợp lý, loại vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, căn hộ, văn phòng, showroom và nhiều công trình thương mại.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất năm 2026, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại sàn phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng.
Thông tin bảng giá được tổng hợp từ nhiều thương hiệu phổ biến trên thị trường hiện nay.
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Việt Nam
Sàn gỗ công nghiệp sản xuất tại Việt Nam hiện nay được cải tiến rất nhiều về chất lượng, mẫu mã và khả năng chống ẩm. Đây là phân khúc có mức giá dễ tiếp cận nhất.
(Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và quy cách)
| Tên sản phẩm | Quy cách | Kiểu lát | Cốt | Đơn vị | Giá nguyên liệu/m² |
| Sàn gỗ Trendwood | 8 x 148 x 1223 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 160.000 vnd |
| 12 x 130 x 1223 mm | Thẳng | HDF nâu | m² | 210.000 vnd | |
| 12 x 132 x 1223 mm | Thẳng | HDF Xanh | m² | 268.000 vnd | |
| Sàn gỗ Flotex | 8 x 146 x 1223 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 160.000 vnd |
| 12 x 146 x 1220 mm | Thẳng | HDF nâu | m² | 215.000 vnd | |
| Sàn gỗ Wilson | 8 x 202 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 180.000 vnd |
| 8 x 132 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 190.000 vnd | |
| 12 x 132 x 1223 mm | Thẳng | HDF Xanh | m² | 295.000 vnd | |
| 12 x 96 x 606 mm | Xương cá | HDF Xanh | m² | 348.000 vnd | |
| Sàn gỗ Galamax | 8 x 200 x 1225 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 185.000 vnd |
| 8 x 133 x 1225 mm | Thẳng | HDF nâu | m² | 195.000 vnd | |
| Sàn gỗ Liberty | 12 x 132 x 813 mm | Thẳng | HDF Nâu | m² | 230.000 vnd |
Ưu điểm:
-
- Giá thành rẻ
- Dễ thi công
- Mẫu mã đa dạng
- Phù hợp với nhà ở phổ thông
Nhược điểm:
-
- Khả năng chống nước không cao bằng các dòng nhập khẩu.
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Thái Lan
Sàn gỗ Thái Lan được nhiều người lựa chọn nhờ khả năng chịu ẩm tốt và độ bền khá ổn định.
Một số thương hiệu phổ biến gồm:
Ưu điểm của dòng sàn này:
-
- Chống ẩm khá tốt
- Màu sắc vân gỗ tự nhiên
- Phù hợp với khí hậu Việt Nam
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Indonesia
Indonesia là một trong những quốc gia sản xuất sàn gỗ lớn tại khu vực Đông Nam Á. Các sản phẩm từ quốc gia này thường sử dụng cốt HDF xanh chống ẩm.
Một số thương hiệu nổi bật:
Đặc điểm nổi bật:
-
- Cốt gỗ mật độ cao
- Khả năng chịu nước khá tốt
- Độ bền cao hơn dòng phổ thông.
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Hàn Quốc
Sàn gỗ Hàn Quốc được đánh giá cao về thiết kế và độ ổn định.
Một số thương hiệu tiêu biểu:
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Malaysia
Malaysia là quốc gia nổi tiếng với các dòng sàn gỗ công nghiệp có khả năng chống ẩm rất tốt.
Một số thương hiệu phổ biến:
Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Châu Âu
Sàn gỗ công nghiệp nhập khẩu từ châu Âu thường có chất lượng cao nhất nhờ quy trình sản xuất tiên tiến.
Một số thương hiệu nổi tiếng:
Ưu điểm:
-
- Độ bền cao
- Khả năng chống nước tốt
- Mẫu mã sang trọng
- Tiêu chuẩn châu Âu nghiêm ngặt.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp
1. Chất liệu cốt gỗ
Hầu hết sàn gỗ công nghiệp hiện nay sử dụng cốt HDF (High Density Fiberboard).
Các loại cốt phổ biến gồm:
-
- Cốt trắng: giá rẻ
- Cốt nâu: phổ biến ở Malaysia, Indonesia
- Cốt xanh: chống ẩm tốt
- Cốt đen (CDF): cao cấp nhất
Cốt càng chất lượng thì giá sàn càng cao.
2. Độ dày sàn gỗ
Độ dày phổ biến gồm:
-
- 8mm
- 12mm
Một số dòng cao cấp có:
-
- 10mm
- 14mm
Sàn dày hơn sẽ:
-
- Cách âm tốt hơn
- Chịu lực tốt hơn
- Ít cong vênh.
3. Xuất xứ và thương hiệu
Nguồn gốc sản phẩm là yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá.
Thông thường:
-
- Việt Nam: rẻ nhất
- Thái Lan / Indonesia: trung bình
- Malaysia / Hàn Quốc: khá cao
- Châu Âu: cao cấp.
4. Màu sắc và thiết kế
Sàn gỗ có vân gỗ tự nhiên, vân sần hoặc công nghệ in 3D sẽ có giá cao hơn so với các mẫu vân đơn giản.
Các Tiêu Chuẩn Quan Trọng Của Sàn Gỗ Công Nghiệp
Khi chọn mua sàn gỗ công nghiệp, người dùng cần quan tâm đến các tiêu chuẩn sau.
Tiêu chuẩn AC
Đánh giá khả năng chống mài mòn của bề mặt.
Các cấp độ:
-
- AC1
- AC2
- AC3
- AC4
- AC5
Trong đó:
-
- AC4 – AC5: phù hợp cho khu vực sử dụng nhiều.
Tiêu chuẩn E
Đánh giá mức độ phát thải formaldehyde.
Các cấp độ:
-
- E0
- E1
- E2
Trong đó E0 và E1 an toàn nhất cho sức khỏe.
Tiêu chuẩn chống cháy
Được phân loại:
-
- A
- B
- C
Phần lớn sàn gỗ công nghiệp đạt chuẩn B1.
5 Gợi Ý Chọn Màu Sàn Gỗ Phù Hợp
1. Phối màu với tường
Chọn màu sàn hài hòa với tông tường giúp không gian cân đối hơn.
2. Tận dụng ánh sáng tự nhiên
Phòng có nhiều ánh sáng nên dùng:
-
- sàn màu sáng
- màu xám nhạt
- màu gỗ tự nhiên.
3. Đồng bộ nội thất
Màu sàn nên phù hợp với:
-
- sofa
- bàn ghế
- tủ
- rèm cửa.
4. Phù hợp phong cách nội thất
Ví dụ:
-
- sàn trắng → phong cách Bắc Âu
- sàn nâu → phong cách hiện đại
- sàn xám → phong cách tối giản.
5. Theo sở thích cá nhân
Cuối cùng, lựa chọn màu sàn vẫn nên dựa vào sở thích của gia chủ để tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng lâu dài.
Kết Luận
Sàn gỗ công nghiệp là lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại nhờ sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí hợp lý.
Giá sàn gỗ công nghiệp năm 2026 hiện dao động từ 150.000đ đến hơn 1.500.000đ/m² tùy theo thương hiệu, xuất xứ và chất lượng sản phẩm.
Trước khi lựa chọn, bạn nên cân nhắc các yếu tố như:
-
- ngân sách
- nhu cầu sử dụng
- độ dày sàn
- cốt gỗ
- tiêu chuẩn chất lượng.
Việc lựa chọn đúng loại sàn gỗ sẽ giúp không gian sống của bạn trở nên sang trọng, ấm cúng và bền đẹp trong nhiều năm.